Bạn B123 ơi, mình góp thêm đúng câu "có phải chờ 3 năm mới đưa hết vào chi phí không" nhé.
Theo hướng dẫn trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi đang được dùng phổ biến (Thông tư 48/2019/TT-BTC và thang tương ứng ở Phụ lục II Thông tư 99/2025/TT-BTC từ năm tài chính 2026), mức đưa vào chi phí dự phòng bám theo thời gian quá hạn + hồ sơ, không phải quy tắc cứng "phải ngồi chờ đủ 3 năm rồi mới được trừ một cục":
1. Nợ quá hạn thường: khoảng 30% (6 tháng–dưới 1 năm) → 50% (1–dưới 2 năm) → 70% (2–dưới 3 năm) → 100% (từ 3 năm trở lên).
2. Muốn trích tới 100% sớm hơn thì cần bằng chứng đặc thù (ví dụ đối tượng nợ đã chết, mắc bệnh hiểm nghèo có xác nhận bệnh viện, bỏ trốn/không còn nơi cư trú khi thi hành án, đang bị truy tố/giam/xét xử/thi hành án, phá sản/mở thủ tục phá sản, khởi kiện bị đình chỉ…), rồi DN tự ước mức tổn thất không thu hồi được (tối đa bằng số đang theo dõi trên sổ) — không chỉ vì "cá nhân gần như chắc không trả".
3. Hồ sơ tối thiểu thường cần: hợp đồng/cam kết hoặc biên bản thanh lý, hóa đơn/chứng từ gốc, biên bản đối chiếu công nợ hoặc văn bản đòi nợ đã gửi có dấu bưu điện/xác nhận chuyển phát, bảng kê công nợ. Thiếu các giấy này, khoản dự phòng dễ bị loại khi quyết toán TNDN.
4. Trích dự phòng (hạch toán) và chi phí được trừ thuế là hai lớp: chỉ khi trích đúng hướng dẫn dự phòng của Bộ Tài chính thì phần đó mới thường được chấp nhận là chi phí hợp lệ.
Bạn cho mình thêm 2 ý để khoanh sát hơn: khoản 200tr kia quá hạn bao lâu rồi, và DN đã có biên bản đối chiếu / văn bản đòi nợ đã gửi chưa? Có tuổi nợ + hồ sơ mình góp đúng bậc tỷ lệ hơn.
Note: Kiến thức cá nhân mình có thể chưa chuẩn xác 100%. Nên chỉ có tính tham khảo, bạn có thể tham khảo thêm nhiều nguồn khác nữa nhé.